bongo drum

bongo drum

A musician plays a lively rhythm on a pair of bongo drums.

Định nghĩa

Danh từ: Trống bongomột loại trống nhỏ, thường được chơi bằng tay, nguồn gốc từ châu Mỹ Latinh. Trống bongo thường gồm hai trống kích thước khác nhau (trống đực trống cái) được gắn liền với nhau.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chơi trống bongo tại bữa tiệc.)
  • (Trống bongo tạo ra một nhịp điệu sôi động.)
  • ( ấy đã học chơi trống bongo trong lớp nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beat a bongo drum": đánh trống bongo.
    • The musician beat the bongo drum with skill. (Người nhạc công đã đánh trống bongo một cách điêu luyện.)
  • "bongo drum solo": độc tấu trống bongo.
    • The bongo drum solo was the highlight of the concert. (Phần độc tấu trống bongo điểm nhấn của buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bongo (danh từ): dạng rút gọn của "bongo drum", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • He plays bongo in a band. (Anh ấy chơi bongo trong một ban nhạc.)
  • Bongos (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ một cặp trống bongo.
    • She bought a pair of bongos. ( ấy đã mua một cặp bongos.)
  • Conga drum (danh từ): trống congamột loại trống tương tự nhưng lớn hơn, chơi bằng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Hand drum: trống chơi bằng tay (một thuật ngữ chung hơn).
  • Timbales (danh từ): một loại trống khác trong nhạc Latinh, đôi khi bị nhầm lẫn với bongo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "bongo drum". Tuy nhiên, có thể dùng: - Play along (with): chơi theo (nhịp điệu). - He played along with the bongo drum. (Anh ấy chơi theo trống bongo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bongo drum". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng: - Keep the beat: giữ nhịp. - The bongo drum helps keep the beat in the band. (Trống bongo giúp giữ nhịp trong ban nhạc.)